ngộ nghĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ lạ, khác thường một cách đáng yêu, buồn cười: "ngộ nghĩnh" dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc hành động có vẻ kỳ lạ, khác thường nhưng lại gây cảm giác dễ thương, thú vị và thường khiến người ta mỉm cười.
- Đáng yêu và hài hước: Thường dùng để miêu tả trẻ em, động vật nhỏ hoặc những đồ vật có hình dáng, biểu cảm đáng yêu, hóm hỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ quần áo ngộ nghĩnh. (Miêu tả bộ quần áo có kiểu dáng lạ mắt, đáng yêu.)
- Đứa trẻ có nụ cười rất ngộ nghĩnh. (Miêu tả nụ cười của đứa trẻ vừa hồn nhiên vừa buồn cười, đáng yêu.)
- Con mèo con với đôi mắt to tròn trông thật ngộ nghĩnh. (Miêu tả vẻ đáng yêu, khác lạ và hài hước của con mèo con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngộ nghĩnh một cách hồn nhiên": miêu tả sự đáng yêu, lạ lùng một cách tự nhiên, không gượng ép.
- Những bức vẽ của trẻ con thường ngộ nghĩnh một cách hồn nhiên.
- "nét ngộ nghĩnh": chỉ đặc điểm, biểu cảm đáng yêu và khác thường trên khuôn mặt hoặc hình dáng.
- Bức tượng gỗ được tạc với những nét ngộ nghĩnh.
Biến thể và từ gần giống
- Ngộ (tính từ): lạ, khó hiểu (thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn, ít hàm ý đáng yêu).
- Câu chuyện nghe thật ngộ.
- Nghịch ngợm (tính từ): hiếu động, thích phá phách (nhấn mạnh vào hành động, không nhất thiết phải đáng yêu hay lạ lùng).
- Hài hước (tính từ): gây cười, có tính chất khôi hài (nhấn mạnh vào yếu tố gây cười, có thể không đi kèm vẻ đáng yêu).
Từ đồng nghĩa
- Buồn cười: gây cảm giác muốn cười.
- Đáng yêu: gây thiện cảm, yêu mến.
- Khác lạ: không giống với thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được sử dụng phổ biến với tính từ "ngộ nghĩnh")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ngộ nghĩnh")
- Lạ, khác thường: Bộ quần áo ngộ nghĩnh.